Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22068

spinster

/'spinstə/

danh từ

  • bà cô (không chồng)
Biến thể từ spinsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elderly unmarried woman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...