Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiral

/'spairәl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8028

“spirals” là số nhiều của spiral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vòng xoắn ốc danh từ

“The design of the staircase features a beautiful spiral shape that looks elegant.”Thiết kế của cầu thang có hình dạng vòng xoắn ốc đẹp mắt trông rất thanh lịch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiral

//

  • đường xoắn ốc
  • Cornu s. đường xoắn ốc Coocnu
  • equiangular s. đường xoắn ốc đẳng giác
  • hyperbolic s. đường xoắn ốc hipebolic
  • logarithmic double s. đường xoắn ốc kép lôga
  • parabolic s. đường xoắn ốc parabolic
  • sine s. đường xoắn ốc sin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plane curve traced by a point circling about the center but at increasing distances from the center n. a continuously accelerating change in the economy n. ornament consisting of a curve on a plane that winds around a center with an increasing distance from the center n. flying downward in a helical path with a large radius

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...