Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spire

/'spaiə/ GRECollins ★ phổ biến #13610

“spires” là số nhiều của spire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spire

/'spaiə/

danh từ

  • đường xoắn ốc
  • vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)
  • chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp
  • vật hình chóp nón thuôn
  • (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ)

nội động từ

  • mọc thẳng lên, đâm vút lên

ngoại động từ

  • xây tháp hình chóp cho
Định nghĩa tiếng Anh

n a tall tower that forms the superstructure of a building (usually a church or temple) and that tapers to a point at the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...