Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiritualise

/'spiritjuəlaiz/

“spiritualised” là quá khứ của spiritualise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiritualise

/'spiritjuəlaiz/

ngoại động từ

  • tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần
  • đề cao, nâng cao
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

v give a spiritual meaning to; read in a spiritual sense v purify from the corrupting influences of the world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...