Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiritualist

/'spiritjuəlist/ phổ biến #27714
Biến thể từ spiritualists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiritualist

/'spiritjuəlist/

danh từ

  • người theo thuyết duy linh
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who serves as an intermediary between the living and the dead a of or relating to or connected with spiritualism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...