spirituality
“spiritualities” là số nhiều của spirituality — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Many people find comfort in spirituality during tough times.”Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tâm linh trong những lúc khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spirituality
/,spiritju'æliti/
danh từ
- tính chất tinh thần
- (số nhiều) tài sản của nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. concern with things of the spirit