Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirituality

/,spiritju'æliti/ phổ biến #6461

“spiritualities” là số nhiều của spirituality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tâm linh danh từ

“Many people find comfort in spirituality during tough times.”Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tâm linh trong những lúc khó khăn.

Biến thể từ spiritualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirituality

/,spiritju'æliti/

danh từ

  • tính chất tinh thần
  • (số nhiều) tài sản của nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. concern with things of the spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...