Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spitefulness

/'spaitfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spitefulness

/'spaitfulnis/

danh từ

  • tính chất thù hằn; tính chất hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling a need to see others suffer n. malevolence by virtue of being malicious or spiteful or nasty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...