Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spitefulness

/'spaitfulnis/

danh từ

  • tính chất thù hằn; tính chất hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling a need to see others suffer\nn. malevolence by virtue of being malicious or spiteful or nasty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...