Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28138

spitfire

/'spitfaiə/

danh từ

  • người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành
  • (như) spitdevil
  • (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)
Biến thể từ spitfires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly emotional and quick-tempered person (especially a girl or woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...