Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spitfire

/'spitfaiə/ phổ biến #28138

“spitfires” là số nhiều của spitfire — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spitfires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spitfire

/'spitfaiə/

danh từ

  • người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành
  • (như) spitdevil
  • (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly emotional and quick-tempered person (especially a girl or woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...