Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splanchnotomy

/splænk'nɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splanchnotomy

/splænk'nɔtəmi/

danh từ

  • (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The dissection, or anatomy, of the viscera.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...