Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splash

/splæʃ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6696

“splashes” là số nhiều của splash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm bắn nước, té nước tung tóe động từ

“The children splashed water at each other in the pool.”Bọn trẻ té nước vào nhau trong hồ bơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splash

/splæʃ/

danh từ

  • sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé
  • tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ
  • (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)
  • vết bùn, đốm bẩn
  • vế đốm (trên da súc vật)
  • phấn bột gạo (để thoa mặt)

thành ngữ

  1. to have a Splash
    • tắm rửa
  2. to make a splash
    • làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)

ngoại động từ

  • té, văng, làm bắn toé
    • to splash somebody with water: té nước vào ai
    • to splash wawter about: lãng phí tiền của
  • điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)

nội động từ

  • bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)
  • lội lõm bõm (trong bùn)
    • to splash across a muddy field: lội lõm bõm qua đồng lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound like water splashing n. a patch of bright color n. the act of scattering water about haphazardly v. mark or overlay with patches of contrasting color or texture; cause to appear splashed or spattered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...