Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splatter

/'splætə/ Collins ★ phổ biến #14477

“splattered” là quá khứ của splatter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splatter

/'splætə/

nội động từ

  • kêu lộp độp
    • rain splatters against window-panes: mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
  • nói lắp bắp

ngoại động từ

  • nói lắp bắp khó hiểu
    • to splatter some French: lắp bắp mấy câu tiếng Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n the noise of something spattering or sputtering explosively n a small quantity of something moist or liquid v cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container v dash a liquid upon or against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...