splendid
/'splendid/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7708
Nghĩa thường dùng
rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
tính từ
“The view from the mountain was absolutely splendid.”Cảnh từ trên núi thật sự rực rỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splendid
/'splendid/
tính từ
- rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
- splendid palace: lâu đài tráng lệ
- splendid victory: thắng lợi huy hoàng
- splendid weather: trời tuyệt đẹp
- (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
- a splendid chance of escape: một cơ hội tốt để trốn thoát
Định nghĩa tiếng Anh
s having great beauty and splendor s very good; of the highest quality s characterized by grandeur