Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splendor

/'splendə/ TOEFLGRE phổ biến #10786

“splendors” là số nhiều của splendor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ splendors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splendor

/'splendə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) splendour
Định nghĩa tiếng Anh

n a quality that outshines the usual n the quality of being magnificent or splendid or grand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...