Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splendour

/'splendə/ Collins ★

“splendours” là số nhiều của splendour — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ splendours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splendour

/'splendə/

danh từ

  • sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) splendor)
Định nghĩa tiếng Anh

n a quality that outshines the usual n the quality of being magnificent or splendid or grand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...