Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splinter group

/ˈsplɪntə ɡru:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splinter group

//

* danh từ
  • nhóm phân lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...