Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

split ring

/'split'riɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

split ring

/'split'riɳ/

danh từ

  • vòng móc chìa khoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...