split shift
/split ʃift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
split shift
//
* danh từ- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...