splittism
/'splitizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splittism
/'splitizm/
danh từ
- (chính trị) chủ nghĩ bè phái, chủ nghĩa chia rẽ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...