splodge
/splɔʃ/
danh từ: (splodge)
/splɔdʤ/- vết bẩn, dấu (mực...)
ngoại động từ
- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)
Biến thể từ
splodges số nhiều
splodged quá khứ phân từ
splodging hiện tại phân từ
splodged quá khứ
splodges ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n an irregularly shaped spot