Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splodge

/splɔʃ/

“splodging” là hiện tại phân từ của splodge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splodge

/splɔʃ/

danh từ: (splodge)

/splɔdʤ/
  • vết bẩn, dấu (mực...)

ngoại động từ

  • bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n an irregularly shaped spot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...