Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22114

splotch

/splɔʃ/

danh từ: (splodge)

/splɔdʤ/
  • vết bẩn, dấu (mực...)

ngoại động từ

  • bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. blotch or spot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...