Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9271

sponsorship

/'spɔnsəʃip/

danh từ

  • trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
Biến thể từ sponsorships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of sponsoring (either officially or financially)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...