sponsorship
/'spɔnsəʃip/ Collins ★★ phổ biến #9271
“sponsorships” là số nhiều của sponsorship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tài trợ
danh từ
“The event was made possible through the sponsorship of several companies.”Sự kiện này đã trở thành hiện thực nhờ vào sự tài trợ của một số công ty.
Biến thể từ
sponsorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sponsorship
/'spɔnsəʃip/
danh từ
- trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of sponsoring (either officially or financially)