spooner
“spooners” là số nhiều của spooner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spooner
/'spu:nə/
danh từ
- người nói ngọng
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“spooners” là số nhiều của spooner — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...