Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoonful

/'spu:nful/ Collins ★ phổ biến #14845
Biến thể từ spoonfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoonful

/'spu:nful/

danh từ

  • thìa (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n as much as a spoon will hold

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...