Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sporadical

/spə'rædik/

tính từ

  • rời rạc, lác đác
  • thỉnh thoảng, không thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sporadic.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...