Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporangial

/spɔ:'rændʒiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sporangial

//

* tính từ
  • thuộc túi bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...