sporty
/'spɔ:ti/ Collins ★ phổ biến #14333
“sportiest” là so sánh nhất của sporty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thích thể thao.
tính từ
“He is very sporty and plays many games.”Anh ấy rất thích thể thao và chơi nhiều môn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sporty
/'spɔ:ti/
tính từ
- (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
- loè loẹt, chưng diện (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. appropriate for sport or engagement in a sport