Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporty

/'spɔ:ti/ Collins ★ phổ biến #14333

“sportiest” là so sánh nhất của sporty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thích thể thao. tính từ

“He is very sporty and plays many games.”Anh ấy rất thích thể thao và chơi nhiều môn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sporty

/'spɔ:ti/

tính từ

  • (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao
  • thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
  • loè loẹt, chưng diện (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. appropriate for sport or engagement in a sport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...