Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19897

sportscaster

//

* danh từ
  • người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc truyềnhinh
Định nghĩa tiếng Anh

n an announcer who reads sports news or describes sporting events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...