sportscaster
/'spɒ:tskɑ:stә/ phổ biến #19897
“sportscasters” là số nhiều của sportscaster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sportscasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sportscaster
//
* danh từ- người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc truyềnhinh
Định nghĩa tiếng Anh
n an announcer who reads sports news or describes sporting events