Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportscaster

/'spɒ:tskɑ:stә/ phổ biến #19897

“sportscasters” là số nhiều của sportscaster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sportscasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportscaster

//

* danh từ
  • người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc truyềnhinh
Định nghĩa tiếng Anh

n an announcer who reads sports news or describes sporting events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...