Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportscast

/'spɒ:tskɑ:st/ phổ biến #39655

“sportscasts” là số nhiều của sportscast — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sportscasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportscast

//

* danh từ
  • buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broadcast of sports news or commentary v. broadcast a sports event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...