Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42699

sportsmanlike

/'spɔ:tsmənlaik/

tính từ

  • xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao
  • đúng là một người có tinh thần thượng võ, đúng là một người thẳng thắn, đúng là một người trung thực; đúng là một người có dũng khí
Định nghĩa tiếng Anh

s exhibiting or calling for sportsmanship or fair play

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...