Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sportsmen” là số nhiều của sportsman — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #14506

sportsman

/'spɔ:tsmən/

danh từ

  • người thích thể thao; nhà thể thao
  • người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí
Biến thể từ sportsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in sports

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...