Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spotter

/'spɔtə/ Collins ★ phổ biến #20050

“spotters” là số nhiều của spotter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spotters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spotter

/'spɔtə/

danh từ

  • người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)
  • người chuyên nhận dạng máy bay lạ
  • máy bay chỉ điểm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám thị (chuyên theo dõi công nhân)
  • thợ tẩy (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker employed at a dry-cleaning establishment to remove spots n. a worker employed to apply spots (as markers or identifiers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...