Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spout

/spaut/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15431

“spouted” là quá khứ của spout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spout

/spaut/

danh từ

  • vòi (ấm tích)
  • ống máng
  • (từ lóng) hiệu cầm đồ
    • to be up the spout: (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn
  • cây nước, cột nước
  • (như) spout-hole

ngoại động từ

  • làm phun ra, làm bắn ra
  • ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương
  • (từ lóng) cầm (đồ)

nội động từ

  • phun ra, bắn ra (nước...)
    • blood spouts from wound: máu phun từ vết thương ra
  • phun nước (cá voi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening that allows the passage of liquids or grain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...