Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spouter

/'spautə/
Biến thể từ spouters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spouter

/'spautə/

danh từ

  • người bình thơ; người yêu thơ
  • người đọc một cách hùng hồn khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oil well that is spouting n. a spouting whale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...