Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spouter

/'spautə/

danh từ

  • người bình thơ; người yêu thơ
  • người đọc một cách hùng hồn khoa trương
Biến thể từ spouters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oil well that is spouting\nn. a spouting whale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...