spouter
/'spautə/
“spouters” là số nhiều của spouter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spouters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spouter
/'spautə/
danh từ
- người bình thơ; người yêu thơ
- người đọc một cách hùng hồn khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh
n. an oil well that is spouting n. a spouting whale