spreadable
Nghĩa thường dùng
“This spreadable cheese is perfect for sandwiches.”Loại phô mai phết này rất hợp cho bánh sandwich.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có thể phết được, có thể trải ra (như bơ, mứt, phô mai)
- spreadable butter: bơ có thể phết
- spreadable cheese: phô mai phết
- spreadable content: nội dung dễ lan truyền
- dễ lan truyền, dễ lây lan (thông tin, bệnh tật)