Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spreading out

cụm từ

  • trải ra, mở rộng ra (một vật gì đó) trên một bề mặt
    • spreading out a map: trải bản đồ ra
    • spreading out the blanket: trải chăn ra
    • spreading out the documents: trải các tài liệu ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...