Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spring-clean

/'spriɳkli:n/

ngoại động từ

  • quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

v. thoroughly clean the entire house, often done only once a year

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...