Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springal

/'spriɳgəl/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Springall\nn. An ancient military engine for casting stones and arrows\n by means of a spring.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...