Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25153

springer

/'spriɳə/

danh từ

  • người nhảy
  • người làm nổ (mìn)
  • (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà
  • (như) springbok
  • (như) spring_chicken
Biến thể từ springers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lowest stone in an arch -- from which it springs\nn. a cow about to give birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...