Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springer

/'spriɳə/ phổ biến #25153

“springers” là số nhiều của springer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chó Springer danh từ

“The springer is known for its agility.”Chó Springer nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.

Biến thể từ springers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springer

/'spriɳə/

danh từ

  • người nhảy
  • người làm nổ (mìn)
  • (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà
  • (như) springbok
  • (như) spring_chicken
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lowest stone in an arch -- from which it springs n. a cow about to give birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...