springy
/'spriɳi/ phổ biến #22051
“springier” là so sánh hơn của springy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có tính đàn hồi
tính từ
“The springy rubber band snapped back into shape.”Chiếc dây cao su đàn hồi đã trở lại hình dạng ban đầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
springy
/'spriɳi/
tính từ
- co dãn, đàn hồi
- nhún nhảy (bước đi)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of movements) light and confidently active