Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springing

//

* danh từ
  • sự đàn hồi
  • sự treo bằng lò xo
  • đế vòm
  • sự mọc mầm
Định nghĩa tiếng Anh

v move forward by leaps and bounds\nv develop into a distinctive entity\nv spring back; spring away from an impact\nv develop suddenly\nv produce or disclose suddenly or unexpectedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...