Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springing

/'spriŋiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springing

//

* danh từ
  • sự đàn hồi
  • sự treo bằng lò xo
  • đế vòm
  • sự mọc mầm
Định nghĩa tiếng Anh

v move forward by leaps and bounds v develop into a distinctive entity v spring back; spring away from an impact v develop suddenly v produce or disclose suddenly or unexpectedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...