Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13261

sprinkler

/'spriɳklə/

danh từ

  • bình tưới nước

thành ngữ

  1. street sprinkler
    • xe ô tô tưới đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...