sprinkler
/'spriɳklə/
danh từ
- bình tưới nước
thành ngữ
- street sprinkler
- xe ô tô tưới đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden
Đang tải...