Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprocket

/'sprɔkit/ phổ biến #28770

“sprockets” là số nhiều của sprocket — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sprockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprocket

/'sprɔkit/

danh từ

  • răng đĩa xích, răng bánh xích
  • (như) sprocket-wheel
Định nghĩa tiếng Anh

n. roller that has teeth on the rims to pull film or paper through n. thin wheel with teeth that engage with a chain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...