Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprucely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprucely

//

* phó từ
  • chải chuốt; lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

r in a stylish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...