spunk
/spʌɳk/ GRE phổ biến #27451
“spunking” là hiện tại phân từ của spunk — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spunking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spunk
/spʌɳk/
danh từ
- (thông tục) sự gan dạ
- khí thế; tinh thần
- sự tức giận, sự nổi giận
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
n material for starting a fire n the courage to carry on