Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spunk

/spʌɳk/ GRE phổ biến #27451

“spunking” là hiện tại phân từ của spunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spunk

/spʌɳk/

danh từ

  • (thông tục) sự gan dạ
  • khí thế; tinh thần
  • sự tức giận, sự nổi giận

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

n material for starting a fire n the courage to carry on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...